Danh sách 19 upward trend synonym chuẩn nhất

besttaichinh.com tổng hợp và liệt ra những upward trend synonym dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ ích nhất

2.Upward Trend synonyms – 55 Words and Phrases for Upward Trend

  • Tác giả: www.powerthesaurus.org
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1371 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Synonyms for Upward trend · increasing trend · rising trend · growth trend · growing trend · increasing tendency · trend of rising · upwards trend · trend of increasing.

Xem ngay

Xem thêm thông tin hay:  Tổng hợp 18 cách bắn headshot trong free fire ob23 chuẩn nhất hiện nay

3.19 Synonyms & Antonyms for UPWARD – Thesaurus.com

  • Tác giả: www.thesaurus.com
  • Ngày đăng: 15 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(974 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: synonyms for upward · higher · skyward · up · acclivous · anabatic · ascending · ascensional · ascensive

Xem ngay

4.What is another word for uptrend? – WordHippo

  • Tác giả: www.wordhippo.com
  • Ngày đăng: 26 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1266 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: What is another word for uptrend? ; snowballing · bump ; exacerbation · ascension ; explosion · multiplication ; swell · cumulation ; rising · soaring.

Xem ngay

5.Upward trend synonyms – Thesaurus.plus

  • Tác giả: thesaurus.plus
  • Ngày đăng: 8 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1448 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: 2 Upward trend synonyms. What are another words for Upward trend? Uptrend, bullishness. Full list of synonyms for Upward trend is here.

Xem ngay

6.22 Động từ mô tả xu hướng tăng lên – Từ vựng Ielts Writing Task 1

  • Tác giả: ejoy-english.com
  • Ngày đăng: 21 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(608 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt:

Xem ngay

7.Upward trend definition and meaning | Collins English Dictionary

  • Tác giả: www.collinsdictionary.com
  • Ngày đăng: 18 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(481 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Upward trend definition: A trend is a change or development towards something new or different. | Meaning, pronunciation, translations and examples.

Xem ngay

8.Upward Synonyms | Collins English Thesaurus

  • Tác giả: www.collinsdictionary.com
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(346 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: See examples for synonyms. 2 (adjective) in the sense of rising. The sales figures show a clear upward trend. Synonyms. rising. climbing. ascending.
Xem thêm thông tin hay:  Top 10+ cách cai mạng xã hội chuẩn nhất hiện nay

Xem ngay

9.Upward trend – Synonym.tech

  • Tác giả: synonym.tech
  • Ngày đăng: 7 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(220 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Popular synonyms for Upward trend and phrases with this word. Words with similar meaning of Upward trend at Thesaurus dictionary Synonym.tech.

Xem ngay

10.TREND UP (phrasal verb) definition and synonyms

  • Tác giả: www.macmillandictionary.com
  • Ngày đăng: 23 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1963 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

11.Synonyms for upward trend – iSYNONYM

  • Tác giả: isynonym.com
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(253 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: On this page you will find all the synonyms for the word to upward trend. Synonyms for upward trend – upward trend, ascending trend, uptrend and others.

Xem ngay

12.Best 30 synonyms for upward – Thesaurus – YourDictionary

  • Tác giả: thesaurus.yourdictionary.com
  • Ngày đăng: 29 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1912 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Synonyms for UPWARD: skyward, in-the-air, up-north, uphill, up the slope, ascending, away from the earth, on an incline, acclivous (sloping upward), …

Xem ngay

13.sharp upward trend synonym – Reverso Dictionary

  • Tác giả: dictionary.reverso.net
  • Ngày đăng: 11 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(549 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: alert, apt, astute, bright, clever, discerning, knowing, long-headed, observant, on the ball · (informal) · penetrating, perceptive, quick, quick-witted, ready, …

Xem ngay

14.TREND | meaning, definition in Cambridge English Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(944 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt:
Xem thêm thông tin hay:  Top 18 pha nước tương ăn bột chiên hot nhất được tổng hợp bởi Best Tài Chính

Xem ngay

15.upward trend synonym Archives – How To Trade Blog

  • Tác giả: howtotradeblog.com
  • Ngày đăng: 3 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(751 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Tag: upward trend synonym · What Is A Downtrend In Forex? · What Is An Uptrend? · What Is Uptrend? · How To Register And Login Binomo Account · The Fastest Way To …

Xem ngay

16.IELTS Academic Writing Task 1 – Describing Trends – Vocabulary.cl

  • Tác giả: www.vocabulary.cl
  • Ngày đăng: 4 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1111 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt:

Xem ngay

17.Academic task 1 trend vocabulary – DC IELTS – a teacher’s guide to …

  • Tác giả: www.dcielts.com
  • Ngày đăng: 24 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(527 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: The trend words. Up variations. Verb, Noun, Example. rise, a rise, There was a significant rise of fifteen …

Xem ngay

18.Uptrend Definition – Investopedia

  • Tác giả: www.investopedia.com
  • Ngày đăng: 9 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1330 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Uptrend is a term used to describe an overall upward trajectory in price. Many traders opt to trade during uptrends with specific trending strategies.

Xem ngay

19.Uptrend Definition & Meaning – Dictionary.com

  • Tác giả: www.dictionary.com
  • Ngày đăng: 9 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(290 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Uptrend definition, a tendency upward or toward growth, especially in economic development. See more.

Xem ngay

Với những thông tin chia sẻ trên về upward trend synonym trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin hơn .

Similar Articles

Comments

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertisment

Phổ biến nhất