Top 10+ món kho tiếng anh là gì chuẩn nhất

besttaichinh.com tổng hợp và liệt ra những món kho tiếng anh là gì dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ ích nhất

1.MÓN KHO – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

  • Tác giả: www.babla.vn
  • Ngày đăng: 14 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(314 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Bản dịch của “món kho” trong Anh là gì? vi món kho = en. volume_up. stew. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new. chevron_right.

Xem ngay

2.MÓN KHO – Translation in English – bab.la

  • Tác giả: en.bab.la
  • Ngày đăng: 2 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(403 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Translation for ‘món kho’ in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem thêm thông tin hay:  Top 20 cách nhảy qua xà lớp 10 hot nhất hiện nay được bình chọn bởi người dùng

Xem ngay

3.Từ vựng tiếng Anh về Các kĩ thuật nấu ăn – Leerit

  • Tác giả: leerit.com
  • Ngày đăng: 13 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1141 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: stuffed. /stʌft/. nhồi. in sauce. xốt. grilled. /grild/. nướng. marinated. /ˈmærɪneɪt/. ướp (thịt,…) poached. kho (khô), rim.

Xem ngay

4.”Thịt Kho” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

  • Tác giả: www.studytienganh.vn
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1374 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: thịt kho trong tiếng Anh là gì · Meat poached · Cách phát âm: / mēt pōCH/ · Loại từ: Danh từ · Định nghĩa: · Meat poached: thịt kho, từ được dùng để nói về một món …

Xem ngay

5.Thịt kho tiếng Anh là gì – SGV

  • Tác giả: www.sgv.edu.vn
  • Ngày đăng: 1 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(552 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt:

Xem ngay

6.Kho đồ ăn tiếng Anh là gì – Học Tốt

  • Tác giả: ihoctot.com
  • Ngày đăng: 12 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(772 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Thịt kho tiếng Anh là meat poached, phiên âm là miːt poʊtʃ. Trong mỗi bữa cơm của mọi nhà không thể không kể đến món thịt kho, đây là món rất dễ chế biến và hợp …

Xem ngay

7.Món kho tiếng Anh là gì – Marketing Blog

  • Tác giả: ancanmarketing.com
  • Ngày đăng: 24 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1346 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Thịt kho tàu tiếng anh là Vietnamese Caramelized Pork và Eggs or Thit Kho Tau. Món thịt kho tàu này chỉ có 2 nguyên liệu này là thịt and trứng nhưng nếu nêm …
Xem thêm thông tin hay:  Tổng hợp 19 cách tăng vòng 1 tuổi 30 đúng nhất hiện nay

Xem ngay

8.Cá Kho Tiếng Anh Là Gì – Maze Mobile

  • Tác giả: maze-mobile.com
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1792 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt:

Xem ngay

9.Kho đồ ăn tiếng Anh là gì – Bất Động Sản ABC Land

  • Tác giả: abcland.vn
  • Ngày đăng: 7 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1419 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Các bước nấu món thịt kho bằng tiếng Anh. Ingredients to be prepared include pork, scallions, minced garlic and spices. Nguyên liệu cần chuẩn bị gồm thịt heo, …

Xem ngay

10.14 MÓN ĂN NGÀY TẾT BẰNG TIẾNG ANH… – Anh ngữ TalkFirst

  • Tác giả: www.facebook.com
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1350 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: 14 MÓN ĂN NGÀY TẾT BẰNG TIẾNG ANH ✨ Bánh chưng, dưa hành, củ kiệu, giò lụa, thịt kho nước dừa, canh khổ qua … là những món ăn không thể thiếu…

Xem ngay

11.Kho Tiếng Anh Là Gì

  • Tác giả: hethongbokhoe.com
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1262 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

12.Thịt Kho Tiếng Anh Là Gì, Thịt Kho Tàu Trong Tiếng Anh Là Gì

  • Tác giả: hocviencanboxd.edu.vn
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(868 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Thịt kho tàu tiếng anh là Vietnamese Caramelized Pork and Eggs or Thit Kho Tau. Món thịt kho tàu này chỉ có 2 nguyên liệu chính là thịt và trứng nhưng nếu …

Xem ngay

13.”thức ăn khô” tiếng anh là gì? – EnglishTestStore

  • Tác giả: englishteststore.net
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1715 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Mình muốn hỏi là “thức ăn khô” nói thế nào trong tiếng anh? Đa tạ nha. … Thức ăn khô tiếng anh là: dehydrated food. Answered 6 years ago.
Xem thêm thông tin hay:  Top 10+ hướng dẫn cách chạy slide hot nhất được tổng hợp bởi Best Tài Chính

Xem ngay

14.Thịt kho tiếng anh là gì – TTMN

  • Tác giả: ttmn.mobi
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(356 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

15.Beef Stew ( Bò Kho Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ – TTMN

  • Tác giả: ttmn.mobi
  • Ngày đăng: 18 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1742 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt:

Xem ngay

16.Thịt Kho Tiếng Anh Là Gì, Thịt Kho Tàu Trong Tiếng Anh Là Gì

  • Tác giả: naciholidays.vn
  • Ngày đăng: 2 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1985 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Diễn ra về nền tảng món thịt kho tàu. Vietnamese Caramelized Pork và …

Xem ngay

17.Cá kho tiếng anh là gì? bạn có biết chưa? – Cổ trang quán

  • Tác giả: cotrangquan.com
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1149 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Chắc chắn bạn chưa xem: … Từ vựng tiếng Anh về các món cá kho. Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock / …

Xem ngay

18.Phân tích cá kho tiếng anh là gì – Sen Tây Hồ

  • Tác giả: sentayho.com.vn
  • Ngày đăng: 6 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1944 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Từ vựng tiếng Anh về các món cá kho. Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. … Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi …

Xem ngay

Với những thông tin chia sẻ trên về món kho tiếng anh là gì trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin hơn .

Similar Articles

Comments

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertisment

Phổ biến nhất