Kiến Thức Danh Sách Ký Hiệu Tiền Tệ Các Nước Đang Lưu Hành Trên Thế Giới


Mời bạn cùng besttaichinh.com tìm hiểu về đồng tiền các nước qua bài viết dưới đây nhé

Ký hiệu tiền tệ rất quan trọng nếu bạn có ý định đi du lịch các nước. Biết được những ký hiệu này sẽ giúp bạn hiểu được các loại tiền trên thế giới. Từ đó có kế hoạch đổi tiền khi đi du lịch được phù hợp hơn. Xem bài viết dưới đây để biết được ký hiệu tiền tệ các nước nhé!

Đơn Vị Tiền Tệ Là Gì?

Đơn vị tiền tệ là loại tiền tệ của một quốc gia và được nhắc đến nhiều khi phân biệt tiền tệ của quốc gia này với tiền tệ của quốc gia khác.

Bạn đang xem: đồng tiền các nước

Tổng cộng có 164 loại đơn vị tiền tệ quốc gia trên thế giới. Mặc dù số lượng các quốc gia độc lập là 197, cộng với hàng chục vùng lãnh thổ phụ thuộc. Nguyên nhân là do một số nước không có đồng tiền riêng và sử dụng ngoại tệ như đồng tiền chính.

Ký Hiệu Tiền Tệ Là Gì?

Xem thêm: Tham khảo khi tiền thực hiện chức năng nào lại tiềm ẩn nguy cơ

Ký hiệu tiền tệ của các nước chính là biểu tượng hình ảnh của tên các đồng tiền. Khi nhìn vào đó các bạn sẽ biết được đồng tiền này thuộc nước nào và có mệnh giá ra sao. Khi sử dụng các ký hiệu tiền tệ thì bạn sẽ viết nhanh các loại tiền tệ hơn.

ky hieu tien te
Ký hiệu tiền tệ là gì?

Thông thường, các ký hiệu tiền tệ sẽ lấy ngay ký tự đầu tiên của loại tiền tệ đó. Những ký hiệu tiền tệ kết dính với nhau, ký hiệu tiền tệ có dấu gạch ngang ở giữa hoặc ký hiệu tiền tệ có số dọc bạn có thể dễ dàng bắt gặp.

Danh Sách Và Ký Hiệu Các Loại Tiền Tệ Trên Thế Giới Đang Được Lưu Hành

Tổng hợp các loại tiền tệ đang được lưu hàn và ký hiệu tiền tệ sắp xếp theo bảng chữ cái. Cùng tên địa phương đi kèm sẽ giúp các bạn dễ dàng nhận dạng. Hãy cùng tìm hiểu ký hiệu tiền tệ các nước trên thế giới qua bảng sau:

Quốc gia hay Vùng lãnh thổ[1]Tiền tệ[2][3]Ký hiệu[4]Mã tiền tệ ISO 4217[3]Giá trị nhỏ nhấtSố cơ bảnAbkhaziaAbkhazian apsar[A]NoneNoneNoneNoneRuble Ngaр.RUBKopek100AfghanistanAfghani؋AFNPul100Akrotiri và DhekeliaEuro€EURCent100AlbaniaLek AlbaniaLALLQindarkë100AlderneyBảng Alderney[A]£NonePenny100Bảng Anh[C]£GBPPenny100Bảng Guernsey£GGP[O]Penny100AlgérieDinar Algérieد.جDZDSanteem100AndorraEuro€EURCent100AngolaKwanza AngolaKzAOACêntimo100AnguillaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Antigua and BarbudaDollar Đông Caribbea$XCDCent100ArgentinaPeso Argentina$ARSCentavo100ArmeniaDram Armenia֏AMDLuma100ArubaFlorin ArubaƒAWGCent100Quần đảo AscensionBảng Ascension[A]£NonePenny100Bảng Saint Helena£SHPPenny100AustraliaDollar Úc$AUDCent100ÁoEuro€EURCent100AzerbaijanManat AzerbaijanAZNQəpik100BahamasBahamian dollar$BSDCent100BahrainDinar Bahrain.بBHDFils1,000BangladeshBangladeshi taka৳BDTPaisa100BarbadosBarbadian dollar$BBDCent100Belarusruble BelarusBrBYRKapyeyka100BỉEuro€EURCent100BelizeBelize dollar$BZDCent100BeninCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100BermudaBermudian dollar$BMDCent100Bhutanngultrum besttaichinh.comhetrum100rupee Ấn Độ₹INRPaisa100Boliviaboliviano besttaichinh.comentavo100Bonairedollar Mỹ$USDCent100Bosnia và Herzegovinamark Bosnia và HerzegovinaKM or КМBAMFening100Botswanapula BotswanaPBWPThebe100Brazilreal BrazilR$BRLCentavo100Bản mẫu:Country data Lãnh thổ Anh ở Ấn Độ Dươngdollar Mỹ$USDCent[D]100Quần đảo Virgin thuộc Anhdollar Quần đảo Virgin thuộc Anh[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Bruneidollar Brunei$BNDSen100dollar Singapore$SGDCent100Bulgarialev BulgariaлвBGNStotinka100Burkina FasoCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Myanmarkyat MyanmarKsMMKPya100Burundifranc BurundiFrBIFCentime100Campuchiariel Campuchia៛KHRSen100CameroonCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Canadadollar Canada$CADCent100Cape Verdeescudo Cape VerdeEsc or $CVECentavo100Quần đảo Caymandollar Quần đảo Cayman$KYDCent100Cộng hòa Trung PhiCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100ChadCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Chilepeso Chile$CLPCentavo100Trung QuốcNhân dân tệ¥ or 元CNYFen[E]100Quần đảo Cocos (Keeling)dollar Úc$AUDCent100Colombiapeso Colombia$COPCentavo100Comorosfranc ComorosFrKMFCentime100Cộng hòa Dân chủ CongoCongolese francFrCDFCentime100Cộng hòa CongoCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Quần đảo Cookdollar New Zealand$NZDCent100Dollar Quần đảo Cook$NoneCent100Costa Ricacolón Costa Rica₡CRCCéntimo100Côte d’IvoireCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Croatiakuna CroatiaknHRKLipa100Cubapeso Cuba$CUCCentavo100peso Cuba$CUPCentavo100CuraçaoNetherlands Antillean guilderƒANGCent100SípEuro€EURCent100Séckoruna SécKčCZKHaléř100Đan Mạchkrone Đan MạchkrDKKØre100Djiboutifranc DjiboutiFrDJFCentime100DominicaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Cộng hòa Dominicanapeso Dominicana$DOPCentavo100Đông Timordollar Mỹ$USDCent[D]100NoneNoneNoneCentavoNoneEcuadordollar Mỹ$USDCent[D]100NoneNoneNoneCentavoNoneAi CậpBảng Ai Cập£ or ج.مEGPPiastre[F]100El Salvadorcolón El Salvador₡SVCCentavo100dollar Mỹ$USDCent[D]100Guinea Xích ĐạoCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Eritreanakfa EritreaNfkERNCent100EstoniaEuro€EURCent100Ethiopiabirr EthiopiaBrETBSantim100Quần đảo FalklandBảng Quần đảo Falkland£FKPPenny100Quần đảo Faroekrone Đan MạchkrDKKØre100króna Quần đảo FaroekrNoneOyra100Fijidollar Fiji$FJDCent100Phần LanEuro€EURCent100PhápEuro€EURCent100Polynesia thuộc Phápfranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100GabonCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Gambiadalasi GambiaDGMDButut100Gruzialari GruziaლGELTetri100ĐứcEuro€EURCent100Ghanacedi Ghana₵GHSPesewa100GibraltarBảng Gibraltar£GIPPenny100Hy LạpEuro€EURCent100GrenadaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Guatemalaquetzal GuatemalaQGTQCentavo100GuernseyBritish pound[C]£GBPPenny100Bảng Guernsey£NonePenny100Guineafranc GuineaFrGNFCentime100Guinea-BissauCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Guyanadollar Guyana$GYDCent100Haitigourde HaitiGHTGCentime100Honduraslempira HondurasLHNLCentavo100Hong Kongdollar Hong Kong$HKDCent100Hungaryforint HungaryFtHUFFillér100Icelandkróna IcelandkrISKEyrir100Ấn Độrupee Ấn Độ₹INRPaisa100Indonesiarupiah IndonesiaRpIDRSen100Iranrial Iran﷼IRRDinar100Irapdinar Iraqع.دIQDFils1,000IrelandEuro€EURCent100Đảo ManBritish pound[C]£GBPPenny100Bảng Đảo Man£IMP[O]Penny100Israelnew shekel Israel₪ILSAgora100ItalyEuro€EURCent100Jamaicadollar Jamaica$JMDCent100JapanJapanese yen¥JPYSen[G]100JerseyBảng Anh[C]£GBPPenny100Bảng Jersey£JEP[O]Penny100Jordandinar Jordanد.اJODPiastre[H]100Kazakhstantenge Kazakhstan₸KZTTïın100Kenyashilling KenyaShKESCent100Kiribatidollar Úc$AUDCent100dollar Kiribati[A]$NoneCent100CHDCND Triều Tiênwon Triều Tiên₩KPWChon100Hàn Quốcwon Hàn Quốc₩KRWJeon100KosovoEuro€EURCent100Kuwaitdinar Kuwaitد.كKWDFils1,000Kyrgyzstansom KyrgyzstanлвKGSTyiyn100Làokip Lào₭LAKAtt100LatviaEuro€EURCent100LebanonBảng Lebanonل.لLBPPiastre100Lesotholoti LesothoLLSLSente100rand Nam PhiRZARCent100Liberiadollar Liberia$LRDCent100Libyadinar Libyaل.دLYDDirham1,000Liechtensteinfranc Thụy SĩFrCHFRappen100LithuaniaEuro€EURCent100LuxembourgEuro€EURCent100Macaupataca MacaoPMOPAvo100Cộng hòa Macedoniadenar MacedoniaденMKDDeni100Madagascarariary MadagascarArMGAIraimbilanja5Malawikwacha MalawiMKMWKTambala100Malaysiaringgit MalaysiaRMMYRSen100Maldivesrufiyaa Maldives.ރMVRLaari100MaliCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100MaltaEuro€EURCent100Quần đảo Marshalldollar Mỹ$USDCent[D]100Mauritaniaouguiya MauritaniaUMMROKhoums5Mauritiusrupee Mauritius₨MURCent100Méxicopeso Mexico$MXNCentavo100Liên bang Micronesiadollar Microneisa[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Moldovaleu MoldovaLMDLBan100MonacoEuro€EURCent100Mongoliatögrög Mông Cổ₮MNTMöngö100MontenegroEuro€EURCent100MontserratDollar Đông Caribbea$XCDCent100Marocdirham Marocد.م.MADCentime100Mozambiquemetical MozambiqueMTMZNCentavo100Nagorno-Karabakhdram Armeniaդր.AMDLuma100dram Nagorno-Karabakh[A]դր.NoneLuma100Namibiadollar Namibia$NADCent100rand Nam PhiRZARCent100Naurudollar Úc$AUDCent100dollar Nauru[A]$NoneCent100Nepalrupee Nepal₨NPRPaisa100Hà LanEuro[I]€EURCent100Nouvelle-Calédoniefranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100New Zealanddollar New Zealand$NZDCent100Nicaraguacórdoba NicaraguaC$NIOCentavo100NigerCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Nigerianaira Nigeria₦NGNKobo100Niuedollar New Zealand$NZDCent100dollar Niue[A]$NoneCent100Bắc Síplira Thổ Nhĩ KỳTRYKuruş100Na Uykrone Na UykrNOKØre100Omanrial Omanر.ع.OMRBaisa1,000Pakistanrupee Pakistan₨PKRPaisa100Palaudollar Palau[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Palestinenew shekel Israel₪ILSAgora100dinar Jordanد.اJODPiastre[H]100Panamabalboa PanamaB/.PABCentésimo100dollar Mỹ$USDCent[D]100Papua New Guineakina Papua New GuineaKPGKToea100Paraguayguaraní Paraguay₲PYGCéntimo100Perunuevo sol PeruS/.PENCéntimo100Philippinespeso Philippines₱PHPCentavo100Pitcairn Islandsdollar New Zealand$NZDCent100dollar Quần đảo Pitcairn[A]$NoneCent100Ba Lanzłoty Ba LanzłPLNGrosz100Bồ Đào NhaEuro€EURCent100Qatarriyal Qatarر.قQARDirham100Romanialeu RomaniaLRONBan100Ngaruble Ngaруб.RUBKopek100Rwandafranc RwandaFrRWFCentime100Sabadollar Mỹ$USDCent100Tây Saharadinar Algérieد.جDZDSanteem100ouguiya MauritaniaUMMROKhoums5dirham Marocد. م.MADCentime100peseta Salawi[J]PtasNoneCentime100Saint HelenaBảng Saint Helena£SHPPenny100Saint Kitts và NevisDollar Đông Caribbea$XCDCent100Saint LuciaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Saint Vincent và GrenadinesDollar Đông Caribbea$XCDCent100Samoatālā SamoaTWSTSene100San MarinoEuro€EURCent100São Tomé và Príncipedobra São Tomé và PríncipeDbSTDCêntimo100Ả Rập Xê Útriyal Saudiر.سSARHalala100SenegalCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Serbiadinar Serbiaдин. or besttaichinh.comara100Seychellesrupee Seychelles₨SCRCent100Sierra Leoneleone Sierra LeoneLeSLLCent100Singaporedollar Brunei$BNDSen100dollar Singapore$SGDCent100Sint Eustatiusdollar Mỹ$USDCent100Sint MaartenNetherlands Antillean guilderƒANGCent100SlovakiaEuro€EURCent100SloveniaEuro€EURCent100Quần đảo Solomondollar Quần đảo Solomon$SBDCent100Somaliashilling SomaliaShSOSCent100Somalilandshilling SomalilandShNoneCent100Nam Phirand Nam PhiRZARCent100Quần đảo Nam Georgia và Nam SandwichBảng Anh£GBPPenny100Bảng Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich[A]£NonePenny100Nam Ossetiaruble Ngaр.RUBKopek100Tây Ban NhaEuro€EURCent100Nam SudanBảng Nam Sudan£SSPPiastre100Sri Lankarupee Sri LankaRsLKRCent100SudanBảng Sudan£SDGPiastre100Surinamedollar Suriname$SRDCent100Swazilandlilangeni SwazilandLSZLCent100Thụy Điểnkrona Thụy ĐiểnkrSEKÖre100Thụy Sĩfranc Thụy SĩFrCHFRappen[K]100SyriaBảng Syria£ or ل.سSYPPiastre100Đài LoanTân Đài Tệ$TWDCent100Tajikistansomoni TajikistanЅМTJSDiram100Tanzaniashilling TanzaniaShTZSCent100Thái Lanbaht Thái฿THBSatang100TogoCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Tongapaʻanga TongaT$TOPSeniti[L]100Transnistriaruble Transnistriaр.PRB[O]Kopek100Trinidad và Tobagodollar Trinidad và Tobago$TTDCent100Tristan da CunhaBảng Saint Helena£SHPPenny100Bảng Tristan da Cunha[A]£NonePenny100Tunisiadinar Tunisiaد.تTNDMillime1,000Thổ Nhĩ Kỳlira Thổ Nhĩ KỳTRYKuruş100Turkmenistanmanat TurkmenistanmTMTTennesi100Quần đảo Turks và Caicosdollar Mỹ$USDCent[D]100Tuvaludollar Tuvalu$AUDCent100dollar Tuvalu$NoneCent100Ugandashilling UgandaShUGXCent100Ukrainahryvnia Ukraina₴UAHKopiyka100Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtdirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtد.إAEDFils100Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandBảng Anh[C]£GBPPenny100Hoa Kỳdollar Mỹ$USDCent[D]100Uruguaypeso Uruguay$UYUCentésimo100Uzbekistansom UzbekistanлвUZSTiyin100Vanuatuvatu VanuatuVtVUVNoneNoneVaticanEuro€EURCent100Venezuelabolívar VenezuelaBs FVEFCéntimo100Việt Namđồng Việt Nam₫VNDĐồng1000Wallis và Futunafranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100Yemenrial Yemen﷼YERFils100Zambiakwacha ZambiaZKZMWNgwee100Zimbabwepula BotswanaPBWPThebe100Bảng Anh[C]£GBPPenny100Euro€EURCent100rand Nam PhiRZARCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100dollar Zimbabwe[N]$ZWLCent10Quốc gia hay Vùng lãnh thổ[1]Tiền tệ[2][3]Ký hiệu[4]Mã tiền tệ ISO 4217[3]Giá trị nhỏ nhấtSố cơ bảnAbkhaziaAbkhazian apsar[A]NoneNoneNoneNoneRuble Ngaр.RUBKopek100AfghanistanAfghani؋AFNPul100Akrotiri và DhekeliaEuro€EURCent100AlbaniaLek AlbaniaLALLQindarkë100AlderneyBảng Alderney[A]£NonePenny100Bảng Anh[C]£GBPPenny100Bảng Guernsey£GGP[O]Penny100AlgérieDinar Algérieد.جDZDSanteem100AndorraEuro€EURCent100AngolaKwanza AngolaKzAOACêntimo100AnguillaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Antigua and BarbudaDollar Đông Caribbea$XCDCent100ArgentinaPeso Argentina$ARSCentavo100ArmeniaDram Armenia֏AMDLuma100ArubaFlorin ArubaƒAWGCent100Quần đảo AscensionBảng Ascension[A]£NonePenny100Bảng Saint Helena£SHPPenny100AustraliaDollar Úc$AUDCent100ÁoEuro€EURCent100AzerbaijanManat AzerbaijanAZNQəpik100BahamasBahamian dollar$BSDCent100BahrainDinar Bahrain.بBHDFils1,000BangladeshBangladeshi taka৳BDTPaisa100BarbadosBarbadian dollar$BBDCent100Belarusruble BelarusBrBYRKapyeyka100BỉEuro€EURCent100BelizeBelize dollar$BZDCent100BeninCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100BermudaBermudian dollar$BMDCent100Bhutanngultrum besttaichinh.comhetrum100rupee Ấn Độ₹INRPaisa100Boliviaboliviano besttaichinh.comentavo100Bonairedollar Mỹ$USDCent100Bosnia và Herzegovinamark Bosnia và HerzegovinaKM or КМBAMFening100Botswanapula BotswanaPBWPThebe100Brazilreal BrazilR$BRLCentavo100Bản mẫu:Country data Lãnh thổ Anh ở Ấn Độ Dươngdollar Mỹ$USDCent[D]100Quần đảo Virgin thuộc Anhdollar Quần đảo Virgin thuộc Anh[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Bruneidollar Brunei$BNDSen100dollar Singapore$SGDCent100Bulgarialev BulgariaлвBGNStotinka100Burkina FasoCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Myanmarkyat MyanmarKsMMKPya100Burundifranc BurundiFrBIFCentime100Campuchiariel Campuchia៛KHRSen100CameroonCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Canadadollar Canada$CADCent100Cape Verdeescudo Cape VerdeEsc or $CVECentavo100Quần đảo Caymandollar Quần đảo Cayman$KYDCent100Cộng hòa Trung PhiCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100ChadCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Chilepeso Chile$CLPCentavo100Trung QuốcNhân dân tệ¥ or 元CNYFen[E]100Quần đảo Cocos (Keeling)dollar Úc$AUDCent100Colombiapeso Colombia$COPCentavo100Comorosfranc ComorosFrKMFCentime100Cộng hòa Dân chủ CongoCongolese francFrCDFCentime100Cộng hòa CongoCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Quần đảo Cookdollar New Zealand$NZDCent100Dollar Quần đảo Cook$NoneCent100Costa Ricacolón Costa Rica₡CRCCéntimo100Côte d’IvoireCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Croatiakuna CroatiaknHRKLipa100Cubapeso Cuba$CUCCentavo100peso Cuba$CUPCentavo100CuraçaoNetherlands Antillean guilderƒANGCent100SípEuro€EURCent100Séckoruna SécKčCZKHaléř100Đan Mạchkrone Đan MạchkrDKKØre100Djiboutifranc DjiboutiFrDJFCentime100DominicaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Cộng hòa Dominicanapeso Dominicana$DOPCentavo100Đông Timordollar Mỹ$USDCent[D]100NoneNoneNoneCentavoNoneEcuadordollar Mỹ$USDCent[D]100NoneNoneNoneCentavoNoneAi CậpBảng Ai Cập£ or ج.مEGPPiastre[F]100El Salvadorcolón El Salvador₡SVCCentavo100dollar Mỹ$USDCent[D]100Guinea Xích ĐạoCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Eritreanakfa EritreaNfkERNCent100EstoniaEuro€EURCent100Ethiopiabirr EthiopiaBrETBSantim100Quần đảo FalklandBảng Quần đảo Falkland£FKPPenny100Quần đảo Faroekrone Đan MạchkrDKKØre100króna Quần đảo FaroekrNoneOyra100Fijidollar Fiji$FJDCent100Phần LanEuro€EURCent100PhápEuro€EURCent100Polynesia thuộc Phápfranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100GabonCFA franc Trung PhiFrXAFCentime100Gambiadalasi GambiaDGMDButut100Gruzialari GruziaლGELTetri100ĐứcEuro€EURCent100Ghanacedi Ghana₵GHSPesewa100GibraltarBảng Gibraltar£GIPPenny100Hy LạpEuro€EURCent100GrenadaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Guatemalaquetzal GuatemalaQGTQCentavo100GuernseyBritish pound[C]£GBPPenny100Bảng Guernsey£NonePenny100Guineafranc GuineaFrGNFCentime100Guinea-BissauCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Guyanadollar Guyana$GYDCent100Haitigourde HaitiGHTGCentime100Honduraslempira HondurasLHNLCentavo100Hong Kongdollar Hong Kong$HKDCent100Hungaryforint HungaryFtHUFFillér100Icelandkróna IcelandkrISKEyrir100Ấn Độrupee Ấn Độ₹INRPaisa100Indonesiarupiah IndonesiaRpIDRSen100Iranrial Iran﷼IRRDinar100dinar Iraqع.دIQDFils1,000IrelandEuro€EURCent100Đảo ManBritish pound[C]£GBPPenny100Bảng Đảo Man£IMP[O]Penny100Israelnew shekel Israel₪ILSAgora100ItalyEuro€EURCent100Jamaicadollar Jamaica$JMDCent100JapanJapanese yen¥JPYSen[G]100JerseyBảng Anh[C]£GBPPenny100Bảng Jersey£JEP[O]Penny100Jordandinar Jordanد.اJODPiastre[H]100Kazakhstantenge Kazakhstan₸KZTTïın100Kenyashilling KenyaShKESCent100Kiribatidollar Úc$AUDCent100dollar Kiribati[A]$NoneCent100CHDCND Triều Tiênwon Triều Tiên₩KPWChon100Hàn Quốcwon Hàn Quốc₩KRWJeon100KosovoEuro€EURCent100Kuwaitdinar Kuwaitد.كKWDFils1,000Kyrgyzstansom KyrgyzstanлвKGSTyiyn100Làokip Lào₭LAKAtt100LatviaEuro€EURCent100LebanonBảng Lebanonل.لLBPPiastre100Lesotholoti LesothoLLSLSente100rand Nam PhiRZARCent100Liberiadollar Liberia$LRDCent100Libyadinar Libyaل.دLYDDirham1,000Liechtensteinfranc Thụy SĩFrCHFRappen100LithuaniaEuro€EURCent100LuxembourgEuro€EURCent100Macaupataca MacaoPMOPAvo100Cộng hòa Macedoniadenar MacedoniaденMKDDeni100Madagascarariary MadagascarArMGAIraimbilanja5Malawikwacha MalawiMKMWKTambala100Malaysiaringgit MalaysiaRMMYRSen100Maldivesrufiyaa Maldives.ރMVRLaari100MaliCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100MaltaEuro€EURCent100Quần đảo Marshalldollar Mỹ$USDCent[D]100Mauritaniaouguiya MauritaniaUMMROKhoums5Mauritiusrupee Mauritius₨MURCent100Méxicopeso Mexico$MXNCentavo100Liên bang Micronesiadollar Microneisa[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Moldovaleu MoldovaLMDLBan100MonacoEuro€EURCent100Mongoliatögrög Mông Cổ₮MNTMöngö100MontenegroEuro€EURCent100MontserratDollar Đông Caribbea$XCDCent100Marocdirham Marocد.م.MADCentime100Mozambiquemetical MozambiqueMTMZNCentavo100Nagorno-Karabakhdram Armeniaդր.AMDLuma100dram Nagorno-Karabakh[A]դր.NoneLuma100Namibiadollar Namibia$NADCent100rand Nam PhiRZARCent100Naurudollar Úc$AUDCent100dollar Nauru[A]$NoneCent100Nepalrupee Nepal₨NPRPaisa100Hà LanEuro[I]€EURCent100Nouvelle-Calédoniefranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100New Zealanddollar New Zealand$NZDCent100Nicaraguacórdoba NicaraguaC$NIOCentavo100NigerCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Nigerianaira Nigeria₦NGNKobo100Niuedollar New Zealand$NZDCent100dollar Niue[A]$NoneCent100Bắc Síplira Thổ Nhĩ KỳTRYKuruş100Na Uykrone Na UykrNOKØre100Omanrial Omanر.ع.OMRBaisa1,000Pakistanrupee Pakistan₨PKRPaisa100Palaudollar Palau[A]$NoneCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100Palestinenew shekel Israel₪ILSAgora100dinar Jordanد.اJODPiastre[H]100Panamabalboa PanamaB/.PABCentésimo100dollar Mỹ$USDCent[D]100Papua New Guineakina Papua New GuineaKPGKToea100Paraguayguaraní Paraguay₲PYGCéntimo100Perunuevo sol PeruS/.PENCéntimo100Philippinespeso Philippines₱PHPCentavo100Pitcairn Islandsdollar New Zealand$NZDCent100dollar Quần đảo Pitcairn[A]$NoneCent100Ba Lanzłoty Ba LanzłPLNGrosz100Bồ Đào NhaEuro€EURCent100Qatarriyal Qatarر.قQARDirham100Romanialeu RomaniaLRONBan100Ngaruble Ngaруб.RUBKopek100Rwandafranc RwandaFrRWFCentime100Sabadollar Mỹ$USDCent100Tây Saharadinar Algérieد.جDZDSanteem100ouguiya MauritaniaUMMROKhoums5dirham Marocد. م.MADCentime100peseta Salawi[J]PtasNoneCentime100Saint HelenaBảng Saint Helena£SHPPenny100Saint Kitts và NevisDollar Đông Caribbea$XCDCent100Saint LuciaDollar Đông Caribbea$XCDCent100Saint Vincent và GrenadinesDollar Đông Caribbea$XCDCent100Samoatālā SamoaTWSTSene100San MarinoEuro€EURCent100São Tomé và Príncipedobra São Tomé và PríncipeDbSTDCêntimo100Ả Rập Xê Útriyal Saudiر.سSARHalala100SenegalCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Serbiadinar Serbiaдин. or besttaichinh.comara100Seychellesrupee Seychelles₨SCRCent100Sierra Leoneleone Sierra LeoneLeSLLCent100Singaporedollar Brunei$BNDSen100dollar Singapore$SGDCent100Sint Eustatiusdollar Mỹ$USDCent100Sint MaartenNetherlands Antillean guilderƒANGCent100SlovakiaEuro€EURCent100SloveniaEuro€EURCent100Quần đảo Solomondollar Quần đảo Solomon$SBDCent100Somaliashilling SomaliaShSOSCent100Somalilandshilling SomalilandShNoneCent100Nam Phirand Nam PhiRZARCent100Quần đảo Nam Georgia và Nam SandwichBảng Anh£GBPPenny100Bảng Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich[A]£NonePenny100Nam Ossetiaruble Ngaр.RUBKopek100Tây Ban NhaEuro€EURCent100Nam SudanBảng Nam Sudan£SSPPiastre100Sri Lankarupee Sri LankaRsLKRCent100SudanBảng Sudan£SDGPiastre100Surinamedollar Suriname$SRDCent100Swazilandlilangeni SwazilandLSZLCent100Thụy Điểnkrona Thụy ĐiểnkrSEKÖre100Thụy Sĩfranc Thụy SĩFrCHFRappen[K]100SyriaBảng Syria£ or ل.سSYPPiastre100Đài LoanTân Đài Tệ$TWDCent100Tajikistansomoni TajikistanЅМTJSDiram100Tanzaniashilling TanzaniaShTZSCent100Thái Lanbaht Thái฿THBSatang100TogoCFA franc Tây PhiFrXOFCentime100Tongapaʻanga TongaT$TOPSeniti[L]100Transnistriaruble Transnistriaр.PRB[O]Kopek100Trinidad và Tobagodollar Trinidad và Tobago$TTDCent100Tristan da CunhaBảng Saint Helena£SHPPenny100Bảng Tristan da Cunha[A]£NonePenny100Tunisiadinar Tunisiaد.تTNDMillime1,000Thổ Nhĩ Kỳlira Thổ Nhĩ KỳTRYKuruş100Turkmenistanmanat TurkmenistanmTMTTennesi100Quần đảo Turks và Caicosdollar Mỹ$USDCent[D]100Tuvaludollar Tuvalu$AUDCent100dollar Tuvalu$NoneCent100Ugandashilling UgandaShUGXCent100Ukrainahryvnia Ukraina₴UAHKopiyka100Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtdirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtد.إAEDFils100Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandBảng Anh[C]£GBPPenny100Hoa Kỳdollar Mỹ$USDCent[D]100Uruguaypeso Uruguay$UYUCentésimo100Uzbekistansom UzbekistanлвUZSTiyin100Vanuatuvatu VanuatuVtVUVNoneNoneVaticanEuro€EURCent100Venezuelabolívar VenezuelaBs FVEFCéntimo100Việt Namđồng Việt Nam₫VNDĐồng1000Wallis và Futunafranc Thái Bình DươngFrXPFCentime100Yemenrial Yemen﷼YERFils100Zambiakwacha ZambiaZKZMWNgwee100Zimbabwepula BotswanaPBWPThebe100Bảng Anh[C]£GBPPenny100Euro€EURCent100rand Nam PhiRZARCent100dollar Mỹ$USDCent[D]100dollar Zimbabwe[N]$ZWLCent10

Cách Sử Dụng Ký Hiệu Tiền Tệ Các Nước

Tham khảo: Hướng dẫn cách quản lý tiền trong kinh doanh | BestTaiChinh.Com

Khi viết số tiền, biểu tượng tiền tệ so với con số sẽ tùy thuộc vào từng loại tiền tệ khác nhau. Các nước tiếng Anh, Mỹ la tinh thường viết con số trước. Ví dụ như US$10.99.

Ngược lại, một số nước khác lại viết số trước như 30.000 VNĐ. Ngoài ra, có nhiều trường hợp đặc biệt biểu tượng được đặt ở chỗ dấu ngăn cách phần thập phân như đồng escudo Cabo Verde, 10$00.

Kết Luận

Như vậy các bạn đã hiểu được phần nào về ký hiệu tiền tệ cũng như danh sách ký hiệu tiền tệ trên toàn thế giới. Hy vọng khi tham khảo bài viết này các bạn sẽ nắm rõ được hơn về các ký hiệu tiền tệ trên thế giới. Chúc các bạn sử dụng các loại tiền tệ tại các nước luôn suôn sẻ và thành công!

Thông tin được biên tập bởi besttaichinh.com

Đọc thêm: Hướng dẫn tiền lương nghỉ phép được tính như thế nào | BestTaiChinh.Com

64fbfcd4d329cddbd30221d4525c93ad?s=130&d=mm&r=g
Best Tài Chínhhttp://besttaichinh.com
Là người sáng lập Website BestTaiChinh.Com - Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, Bitcoin, chứng khoáng ... sẽ sử dụng các kiến thức được tổng hợp và đúc kết để cung cấp đến các bạn những thông tin chính xác, tư vấn hỗ trợ xử lý các dịch vụ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư hiệu quả nhất!

Similar Articles

Comments

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertismentspot_img

Instagram

Most Popular