Top 20 chien in french ngon nhất

besttaichinh.com tổng hợp và liệt ra những chien in french dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ ích nhất

2.English Translation of “le chien” | Collins French-English Dictionary

  • Tác giả: www.collinsdictionary.com
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1074 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: chien ; « attention, chien méchant » “beware of the dog” ; temps de chien rotten weather ; vie de chien dog’s life ; couché en chien de fusil curled up.

Xem ngay

3.Translate “chien” from French to English – Interglot Mobile

  • Tác giả: m.interglot.com
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1472 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Translations · scoundrel, the ~ Noun · dickhead, the ~ Noun · asshole, the ~ Noun. ‐ vulgar slang for anus · piece of shit, the ~ Noun · prick, the ~ Noun. ‐ obscene …
Xem thêm thông tin hay:  Danh sách 20 xem bói tử vi có lời giải đúng nhất hiện nay

Xem ngay

4.chien – Translation into English – examples French | Reverso Context

  • Tác giả: context.reverso.net
  • Ngày đăng: 8 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1393 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Translations in context of “chien” in French-English from Reverso Context: comme un chien, petit chien, chien de garde, chez le chien, nom d’un chien.

Xem ngay

5.Chien – Translation into French – examples English | Reverso Context

  • Tác giả: context.reverso.net
  • Ngày đăng: 21 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(626 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Translations in context of “Chien” in English-French from Reverso Context: Pure Filth 4: Scene 6 Chien.

Xem ngay

6.How to Say ‘DOG’ in French? | How to Pronounce Chien? – YouTube

  • Tác giả: www.youtube.com
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1809 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt:

Xem ngay

7.chien – Wiktionary

  • Tác giả: en.wiktionary.org
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1755 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: FrenchEdit. Un chien.

Xem ngay

8.Sentence examples of “chien” in French – PROMT.One Translator

  • Tác giả: www.online-translator.com
  • Ngày đăng: 19 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1649 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: contexts with the word “chien” in French with translation into English by PROMT, alimentation pour chien, avoir du chien, biscuit pour chien, …

Xem ngay

9.chien-chien – Translation from French into English – PONS

  • Tác giả: en.pons.com
  • Ngày đăng: 4 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1378 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Look up the French to English translation of chien-chien in the PONS online dictionary. Includes free vocabulary trainer, verb tables and pronunciation …
Xem thêm thông tin hay:  Top 20 hiến pháp là gì đúng nhất hiện nay

Xem ngay

10.chien pronunciation: How to pronounce chien in French – Forvo

  • Tác giả: forvo.com
  • Ngày đăng: 13 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(726 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Pronunciation guide: Learn how to pronounce chien in French with native pronunciation. chien translation and audio pronunciation.

Xem ngay

11.chien in Vietnamese – French-Vietnamese Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: glosbe.com
  • Ngày đăng: 26 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(752 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Check ‘chien’ translations into Vietnamese. Look through examples of chien translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Xem ngay

12.What does chien mean in French? – WordHippo

  • Tác giả: www.wordhippo.com
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1460 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: What does chien mean in French? ; little dog, puppy, doggy, lapdog, crotchet ; sale chien noun ; dirty Dog, cur ; de chien adjective ; of dog, doggy …

Xem ngay

13.feminine form of chien – French English Dictionary – Tureng

  • Tác giả: tureng.com
  • Ngày đăng: 19 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1523 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: English French online dictionary Tureng, translate words and terms with … Meanings of “feminine form of chien” in French English Dictionary : 1 result(s) …

Xem ngay

14.conducteur de chien – English translation – Linguee

  • Tác giả: www.linguee.com
  • Ngày đăng: 5 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(594 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Many translated example sentences containing “conducteur de chien” – English-French dictionary and search engine for English translations.

Xem ngay

15.PETIT CHIEN – Translation in English – bab.la

  • Tác giả: en.bab.la
  • Ngày đăng: 0 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(744 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Translation for ‘petit chien’ in the free French-English dictionary and many other English translations.
Xem thêm thông tin hay:  Top món canh rau ngót với trứng tốt nhất hiện nay

Xem ngay

16.6 Idioms Using the Word for ‘Dog’ in French – ThoughtCo

  • Tác giả: www.thoughtco.com
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1154 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

17.The Complete French Dog Guide

  • Tác giả: www.frenchtoday.com
  • Ngày đăng: 15 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(259 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

18.Avoir du chien – Lawless French Expression – Elle a du chien !

  • Tác giả: www.lawlessfrench.com
  • Ngày đăng: 28 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(372 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: You’ll become more attractive if you read this lesson on the idiomatic French expression avoir du chien. – Lawless French.

Xem ngay

19.”dog” in French – Lingopolo

  • Tác giả: lingopolo.org
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(306 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: The French translation for “dog” is chien. There is 1 example of the French word for “dog” being used.

Xem ngay

20.How to pronounce chien in French | HowToPronounce.com

  • Tác giả: www.howtopronounce.com
  • Ngày đăng: 11 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(675 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: How to say chien in French? Pronunciation of chien with 5 audio pronunciations, 2 synonyms, 1 meaning, 13 translations, 35 sentences and more for chien.

Xem ngay

Với những thông tin chia sẻ trên về chien in french trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin hơn .

Similar Articles

Comments

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertisment

Phổ biến nhất