Top 10+ chien in english hay nhất được tổng hợp bởi besttaichinh.com

besttaichinh.com tổng hợp và liệt ra những chien in english dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ ích nhất

2.English Translation of “le chien” | Collins French-English Dictionary

  • Tác giả: www.collinsdictionary.com
  • Ngày đăng: 30 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1303 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: chien ; « attention, chien méchant » “beware of the dog” ; temps de chien rotten weather ; vie de chien dog’s life ; couché en chien de fusil curled up.

Xem ngay

3.chien | French-English Translation – Cambridge Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 3 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1750 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt:
Xem thêm thông tin hay:  Top 20 sổ liên lạc điện tử tây ninh vnedu hot nhất được tổng hợp bởi Best Tài Chính

Xem ngay

4.chien – Translation into English – examples French | Reverso Context

  • Tác giả: context.reverso.net
  • Ngày đăng: 29 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(409 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Translation of “chien” in English · dog · pet · puppy · hound · doggy · canine · boy · hammer.

Xem ngay

5.Glosbe – chiên in English – Vietnamese-English Dictionary

  • Tác giả: glosbe.com
  • Ngày đăng: 30 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1716 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Check ‘chiên’ translations into English. Look through examples of chiên translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Xem ngay

6.CHIÊN in English Translation – Tr-ex

  • Tác giả: tr-ex.me
  • Ngày đăng: 21 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1662 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Translations in context of “CHIÊN” in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing “CHIÊN” – vietnamese-english translations …

Xem ngay

7.Trận chiến in English – Translate.com

  • Tác giả: www.translate.com
  • Ngày đăng: 2 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(592 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Need the translation of “Trận chiến” in English but even don’t know the meaning? Use Translate.com to cover it all.

Xem ngay

8.chien – translation into English from French

  • Tác giả: www.online-translator.com
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(365 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: translation of “chien” from French into English by PROMT, alimentation pour chien, avoir du chien, biscuit pour chien, transcription, pronunciation, …

Xem ngay

9.chiên – translation from Vietnamese to English with examples

  • Tác giả: www.contdict.com
  • Ngày đăng: 12 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1182 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Translation of «chiên» from Vietnamese to English. … Examples of translating «chiên» in context: Khoai lang chiên giòn. Sweet potato fries. source.
Xem thêm thông tin hay:  Top 10+ cách bỏ ơ tiktok hay nhất được tổng hợp bởi besttaichinh.com

Xem ngay

10.Chiến in English with contextual examples – MyMemory – translation

  • Tác giả: mymemory.translated.net
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1236 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Contextual translation of “chiến” into English. Human translations with examples: go!, war, crew!, my man, fight!, trophy, engage, fuck it, you rock, …

Xem ngay

11.croquettes pour chien – English translation – Linguee

  • Tác giả: www.linguee.com
  • Ngày đăng: 6 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1479 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Many translated example sentences containing “croquettes pour chien” – English-French dictionary and search engine for English translations.

Xem ngay

12.Translate “chien” from French to English – Interglot Mobile

  • Tác giả: m.interglot.com
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(539 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Translations · scoundrel, the ~ Noun · dickhead, the ~ Noun · asshole, the ~ Noun. ‐ vulgar slang for anus · piece of shit, the ~ Noun · prick, the ~ Noun. ‐ obscene …

Xem ngay

13.Definition of kháng chiến – VDict

  • Tác giả: vdict.com
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1329 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Words contain “kháng chiến” in its definition in English – Vietnamese dictionary: war polemic polemical combatant campaign warlike fighter earl of warwick …

Xem ngay

14.Definition of chiến công – VDict

  • Tác giả: vdict.com
  • Ngày đăng: 17 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(224 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Words contain “chiến công” in its definition in English – Vietnamese dictionary: war polemic polemical combatant campaign warlike fighter earl of warwick …

Xem ngay

15.chien-chien – Translation from French into English | PONS

  • Tác giả: en.pons.com
  • Ngày đăng: 6 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1204 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Look up the French to English translation of chien-chien in the PONS online dictionary. Includes free vocabulary trainer, verb tables and pronunciation …
Xem thêm thông tin hay:  Danh sách 10+ nướng 86 quảng bá hay nhất được tổng hợp bởi besttaichinh.com

Xem ngay

16.Tra từ chiến – Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

  • Tác giả: vdict.co
  • Ngày đăng: 25 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1026 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: chiến = noun War nhảy vào vòng chiến to take part in the war, to become a belligerent to enter the fray từ thời chiến chuyển sang thời bình to switch from …

Xem ngay

17.morsure de chien — Translation in English – French – TechDico

  • Tác giả: www.techdico.com
  • Ngày đăng: 9 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(725 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Many translation examples sorted by field of work of “morsure de chien” – French-English dictionary and smart translation assistant.

Xem ngay

18.What is the American English word for “”nồi chiên””?

  • Tác giả: languagedrops.com
  • Ngày đăng: 8 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(982 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Are you wondering how to say “”nồi chiên”” in American English ? “”nồi chiên”” is the equivalent to Fryer in American English, and I’m pretty sure you’ve …

Xem ngay

19.chien – Translation in LEO’s English ⇔ French Dictionary

  • Tác giả: dict.leo.org
  • Ngày đăng: 5 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1299 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Learn the translation for ‘chien’ in LEO’s English ⇔ French dictionary. With noun/verb tables for the different cases and tenses ✓ links to audio …

Xem ngay

Với những thông tin chia sẻ trên về chien in english trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin hơn .

Similar Articles

Comments

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertisment

Phổ biến nhất